베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chính trị gia" (1)
chính trị gia
영어
명사politician
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
Alexander Lukashenko is one of the most unique politicians in the world.
관련 단어 "chính trị gia" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chính trị gia" (2)
Hắn ám sát một chính trị gia.
He assassinated a politician.
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
Alexander Lukashenko is one of the most unique politicians in the world.
